wheel arm

/'wi:l' :m/
Học thuật
Thân thiện
wheel arm

The mechanic inspects the broken wheel arm of the bicycle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Nan hoa: Một thanh hoặc cấu trúc kéo dài từ trung tâm của một bánh xe (hub) đến vành bánh xe (rim), chức năng kết nối truyền lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bicycle's wheel arm was bent in the accident. (Nan hoa của chiếc xe đạp đã bị cong trong vụ tai nạn.)
    • A strong wheel arm is essential for the durability of the wheel. (Một nan hoa chắc chắn yếu tố thiết yếu cho độ bền của bánh xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To replace a broken wheel arm": Thay thế một nan hoa bị gãy.
    • The mechanic had to replace several broken wheel arms on the old cart. (Người thợ khí phải thay thế vài nan hoa bị gãy trên chiếc xe bò .)
Biến thể từ gần giống
  • Spoke (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "nan hoa".
  • Wheel spoke (n): Cụm từ kỹ thuật chỉ nan hoa bánh xe.
Từ đồng nghĩa
  • Spoke: Nan hoa.
wheel arm

The mechanic inspects the broken wheel arm of the bicycle.

danh từ
  1. (kỹ thuật) nan hoa